假如
HSK 4
Liên từ
Gợi nhớ
Từ "假如" (jiǎrú) mang nghĩa "Giả sử, nếu như", kết hợp bởi 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả" + 如 (rú - như): "như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假). • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 假如
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:giả sử, nếu như, ví phỏng (thường dùng trong văn viết hoặc khi đặt giả thiết mang tính tưởng tượng cao).
Ví dụ (5)
假如我是你,我绝对不会放弃这个机会。
Giả sử tôi là bạn, tôi tuyệt đối sẽ không bỏ lỡ cơ hội này.
If I were you, I would never give up this opportunity.
假如明天不下雨,我们就去公园野餐。
Nếu như ngày mai trời không mưa, chúng ta sẽ đi công viên dã ngoại.
If it doesn't rain tomorrow, we'll go to the park for a picnic.
假如生活欺骗了你,不要悲伤,不要心急。
Giả sử cuộc đời lừa dối bạn, đừng đau thương, đừng nóng vội (Thơ Pushkin).
If life deceives you, don't be sad and don't be impatient.
假如给我三天光明,我要看遍这个世界。
Giả sử cho tôi ba ngày ánh sáng, tôi muốn nhìn ngắm khắp thế giới này.
If I were given three days of sight, I would look at the whole world.
假如时光可以倒流,你想回到什么时候?
Nếu như thời gian có thể quay ngược lại, bạn muốn quay về lúc nào?
If time could be turned back, when would you want to return to?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây