产假
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "产假" (chǎnjià) mang nghĩa "Nghỉ thai sản", kết hợp bởi 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 产假
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nghỉ thai sản
Ví dụ (3)
她下个月开始休产假。
Tháng sau cô ấy bắt đầu nghỉ thai sản.
She starts her maternity leave next month.
公司提供带薪产假。
Công ty cung cấp nghỉ thai sản có lương.
The company provides paid maternity leave.
人力资源部门解释了产假政策。
Phòng nhân sự đã giải thích chính sách nghỉ thai sản.
The human resources department explained the maternity leave policy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây