陪产假
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "陪产假" (péi chǎnjià) mang nghĩa "Nghỉ thai sản cho chồng", kết hợp bởi 陪 (péi - bồi): "đi cùng" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 陪: Đứng bên cạnh ngọn đồi (阝) luôn cất tiếng (咅) trò chuyện sẻ chia cùng người bạn đồng hành là đi cùng, bầu bạn (陪). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 陪产假
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nghỉ thai sản cho chồng
Ví dụ (5)
很多国家都规定了男性员工的陪产假。
Nhiều quốc gia đã quy định về việc nghỉ phép phối hợp thai sản cho nhân viên nam.
Many countries provide paternity leave for male employees.
他向公司申请了两周的陪产假来照顾妻子。
Anh ấy đã xin công ty hai tuần nghỉ phép phối hợp thai sản để chăm sóc vợ.
He applied to the company for two weeks of paternity leave to take care of his wife.
新政策延长了父亲的陪产假。
Chính sách mới đã kéo dài thời gian nghỉ phép phối hợp thai sản của người cha.
The new policy has extended fathers' paternity leave.
陪产假期间,他的工资是照常发放的。
Trong thời gian nghỉ phép phối hợp thai sản, lương của anh ấy vẫn được trả bình thường.
During his paternity leave, his salary was paid as usual.
老板已经批准了他的陪产假。
Ông chủ đã phê duyệt đơn xin nghỉ phép phối hợp thai sản của anh ấy.
The boss has already approved his paternity leave.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây