产假补贴
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "产假补贴" (chǎnjià bǔtiē) mang nghĩa "Trợ cấp thai sản", kết hợp bởi 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả" + 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 贴 (tiē - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假). • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 产假补贴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trợ cấp thai sản
Ví dụ (5)
公司每个月都会按时发放产假补贴。
Công ty đều phát trợ cấp thai sản đúng hạn mỗi tháng.
The company distributes maternity leave benefits on time every month.
她正在向人力资源部申请产假补贴。
Cô ấy đang nộp đơn xin trợ cấp thai sản lên bộ phận nhân sự.
She is applying to the Human Resources Department for maternity leave benefits.
根据规定,女职工在休假期间可以享受产假补贴。
Theo quy định, lao động nữ trong thời gian nghỉ phép có thể được hưởng trợ cấp thai sản.
According to the regulations, female employees can receive maternity leave benefits during their leave.
产假补贴的标准是根据个人的基本工资来计算的。
Mức trợ cấp thai sản được tính toán dựa trên mức lương cơ bản của cá nhân.
The amount of the maternity leave benefit is calculated based on the employee's base salary.
提高产假补贴有助于减轻新生儿家庭的经济负担。
Việc tăng trợ cấp thai sản giúp giảm bớt gánh nặng kinh tế cho các gia đình có trẻ sơ sinh.
Increasing maternity leave benefits helps ease the financial burden on families with newborns.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây