放假
次
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Khi bàn tay (攵) tạm buông công việc thường nhật để tâm hồn tự do bay nhảy bốn phương (放: phóng - buông thả), con người (亻) được hưởng khoảng thời gian nhàn nhã tạm rời công sở (假: giá - kỳ nghỉ) — đó là lúc được "nghỉ lễ, nghỉ phép" (放假).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 放假
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (ly hợp)
Nghĩa:nghỉ, nghỉ lễ, nghỉ phép, được nghỉ (động từ ly hợp: có thể tách ra '放了三天假').
Ví dụ (5)
明天学校放假吗?
Ngày mai trường có được nghỉ không?
Is there no school tomorrow?
我们要放假了。
Chúng tôi sắp được nghỉ rồi.
We are about to go on vacation.
你们什么时候放假?
Khi nào các bạn được nghỉ?
When do you go on vacation?
这次一共放假七天。
Lần này tổng cộng được nghỉ 7 ngày.
This vacation lasts a total of seven days.
终于放假了,太高兴了!
Cuối cùng cũng được nghỉ rồi, vui quá đi!
We're finally on vacation—I'm so happy!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây