ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
放松
fàngsōng
thư giãn, thả lỏng, nới lỏng, giải tỏa.
Hán việt: phóng tùng
HSK4
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "放松" (fàngsōng) nghĩa là "Thư giãn, thoải mái", ghép bởi: 放 (fàng): để + 松 (sōng): cây thông.

Thành phần cấu tạo

放松
fàngsōng
Thư giãn, thoải mái
方
攵
木
公

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:thư giãn, thả lỏng, nới lỏng, giải tỏa.
Ví dụ (5)
tīng听yīnyuè音乐kěyǐ可以ràng让wǒ我fàngsōng放松。
Nghe nhạc có thể giúp tôi thư giãn.
Listening to music helps me relax.
bié别jǐnzhāng紧张,fàngsōng放松yìdiǎnr一点儿。
Đừng căng thẳng, thả lỏng một chút đi.
Don't be nervous—relax a little.
gōngzuò工作tài太lèi累le了,nǐ你xūyào需要fàngsōng放松yíxià一下。
Làm việc mệt quá rồi, bạn cần thư giãn một chút.
Work is too tiring; you need to relax a bit.
yùndòng运动hòu后yào要jìde记得fàngsōng放松jīròu肌肉。
Sau khi vận động nhớ phải thả lỏng cơ bắp.
Remember to relax your muscles after exercising.
wǒmen我们qù去hǎibiān海边fàngsōng放松xīnqíng心情ba吧。
Chúng ta đi biển để giải tỏa tâm trạng đi.
Let's go to the beach and relax.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây