放松
HSK4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "放松" (fàngsōng) nghĩa là "Thư giãn, thoải mái", ghép bởi: 放 (fàng): để + 松 (sōng): cây thông.
Thành phần cấu tạo
放松
Thư giãn, thoải mái
方
攵
木
公
Hình ảnh:

Phân tích từ 放松
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thư giãn, thả lỏng, nới lỏng, giải tỏa.
Ví dụ (5)
听音乐可以让我放松。
Nghe nhạc có thể giúp tôi thư giãn.
Listening to music helps me relax.
别紧张,放松一点儿。
Đừng căng thẳng, thả lỏng một chút đi.
Don't be nervous—relax a little.
工作太累了,你需要放松一下。
Làm việc mệt quá rồi, bạn cần thư giãn một chút.
Work is too tiring; you need to relax a bit.
运动后要记得放松肌肉。
Sau khi vận động nhớ phải thả lỏng cơ bắp.
Remember to relax your muscles after exercising.
我们去海边放松心情吧。
Chúng ta đi biển để giải tỏa tâm trạng đi.
Let's go to the beach and relax.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây