轻松
HSK 3-4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "轻松" (qīngsōng) mang nghĩa "Thoải mái, nhẹ nhàng", kết hợp bởi 轻 (qīng - khinh): "nhẹ" + 松 (sōng - tùng): "cây thông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻). • Chữ 松: Loài cây gỗ (木) vươn cao hiên ngang như bậc trượng phu (公) giữa sương tuyết mùa đông chính là cây thông (松).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 轻松
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:thoải mái, thư giãn, nhẹ nhõm (chỉ tâm trạng hoặc bầu không khí).
Ví dụ (5)
考完试后,我感到一身轻松。
Sau khi thi xong, tôi cảm thấy toàn thân nhẹ nhõm.
After the exam, I felt completely relaxed.
听听音乐,让心情轻松一下。
Nghe nhạc một chút, để tâm trạng thư giãn.
Listen to some music and relax a little.
这里的谈话气氛很轻松。
Bầu không khí trò chuyện ở đây rất thoải mái.
The atmosphere of the conversation here is very relaxed.
放假了,终于可以轻松几天了。
Nghỉ lễ rồi, cuối cùng cũng có thể xả hơi (thoải mái) vài ngày.
It's vacation time, and I can finally relax for a few days.
别太紧张,轻松一点。
Đừng căng thẳng quá, thả lỏng (thoải mái) một chút đi.
Don't be too nervous—just relax a little.
2
tính từ
Nghĩa:dễ dàng, không tốn sức (chỉ công việc/nhiệm vụ).
Ví dụ (5)
这场比赛我们赢得不轻松。
Trận đấu này chúng tôi thắng không hề dễ dàng.
We didn't win that match easily.
这个工作对他来说很轻松。
Công việc này đối với anh ấy mà nói rất nhẹ nhàng.
This job is easy for him.
想要成功并不是一件轻松的事。
Muốn thành công hoàn toàn không phải là một việc dễ dàng.
Achieving success is not an easy thing.
只要准备充分,通过考试很轻松。
Chỉ cần chuẩn bị đầy đủ, vượt qua kỳ thi rất dễ dàng.
As long as you're well prepared, passing the exam is easy.
说起来轻松,做起来难。
Nói thì dễ (nhẹ nhàng), làm mới khó.
It's easier said than done.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây