轻轻地
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "轻轻地" (qīngqīngde) mang nghĩa "nhẹ nhàng", kết hợp bởi 轻 (qīng - khinh): "nhẹ" + 轻 (qīng - khinh): "nhẹ" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻). • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 轻轻地
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:nhẹ nhàng
Ví dụ (3)
她轻轻地关上门。
Cô ấy nhẹ nhàng đóng cửa lại.
She closed the door gently.
妈妈轻轻地拍着孩子。
Mẹ nhẹ nhàng vỗ đứa trẻ.
The mother patted the child gently.
他轻轻地把杯子放下。
Anh ấy nhẹ nhàng đặt cốc xuống.
He set the cup down gently.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây