轻
一フ丨一フ丶一丨一
9
HSK 1-2
Tính từ
Gợi nhớ
Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻).
Thành phần cấu tạo
轻
nhẹ, non trẻ, xem nhẹ
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ (nằm bên trái)
圣
Thánh (giản thể) / âm đọc
Nhẹ nhàng (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:nhẹ (trọng lượng), nhẹ nhàng (mức độ).
Ví dụ (5)
这个箱子很轻,我能提动。
Cái va li này rất nhẹ, tôi xách nổi.
This box is very light; I can lift it.
油比水轻。
Dầu nhẹ hơn nước.
Oil is lighter than water.
他的伤很轻,不用去医院。
Vết thương của anh ấy rất nhẹ, không cần đi bệnh viện.
His injury is minor, so there's no need to go to the hospital.
今天风很轻,云很淡。
Hôm nay gió nhẹ, mây trôi hững hờ.
The wind is gentle today, and the clouds are thin.
如果你觉得累,就听点轻音乐。
Nếu bạn thấy mệt thì nghe chút nhạc nhẹ đi.
If you feel tired, listen to some light music.
2
tính từ
Nghĩa:trẻ, coi nhẹ, khinh suất.
Ví dụ (5)
他还很年轻。
Cậu ấy vẫn còn rất trẻ.
He is still very young.
年纪轻轻的,怎么不努力?
Tuổi còn trẻ thế này, sao lại không nỗ lực?
You're so young—why don't you work hard?
不要轻视你的对手。
Đừng coi thường (khinh thị) đối thủ của bạn.
Don't underestimate your opponent.
我们要尽量减轻父母的负担。
Chúng ta phải cố gắng giảm nhẹ gánh nặng cho cha mẹ.
We should try our best to lighten our parents' burden.
这是个很轻松的工作。
Đây là một công việc rất nhẹ nhàng (thoải mái).
This is a very easy job.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây