罄
一丨一フ丨一ノノフフ丶ノ一一丨フ丨
17
—
Gợi nhớ
Chiếc bình sành (缶) bị gõ vang lên âm thanh trống rỗng như chiếc khánh đá (殸) vì bên trong đã hết sạch, cạn kiệt, trống không (罄).
Thành phần cấu tạo
罄
Cạn kiệt, trống rỗng
殸
Chữ Khánh
Nhạc khí treo rỗng lòng / biểu âm
缶
Bộ Phũ
Vò sành, bình đựng
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:Cạn kiệt, trống rỗng
Ví dụ (5)
经过长途跋涉,水壶里的水已罄。
Trải qua đường dài lội bộ, nước trong bình đã cạn.
After a long journey, water in the canteen was exhausted.
家中粮食已罄,需要购买。
Lương thực trong nhà đã cạn sạch, cần mua thêm.
Grain at home was exhausted and needed buying.
告罄是商品卖完的意思。
Cáo khánh có nghĩa là hàng hóa đã bán sạch bách.
Sold out means products are exhausted.
形容罪恶多得罄竹难书。
Miêu tả tội ác nhiều đến mức viết không hết tre (không cạn).
Describing crimes too numerous to exhaust writing.
把口袋里的钱付罄。
Dùng sạch bách tiền trong túi để trả.
Use up all money in pocket to pay.
2
Động từ
Nghĩa:Dùng hết, làm cạn sạch
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây