售罄
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "售罄" (shòuqìng) mang nghĩa "Bán hết", kết hợp bởi 售 (shòu - thụ): "bán" + 罄 (qìng - khánh): "Cạn kiệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 售: Người thợ săn bắt được chú chim đuôi ngắn (隹) liền mở miệng (口) rao mời khắp chợ để bán cho khách qua đường (售). • Chữ 罄: Chiếc bình sành (缶) bị gõ vang lên âm thanh trống rỗng như chiếc khánh đá (殸) vì bên trong đã hết sạch, cạn kiệt, trống không (罄).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 售罄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Bán hết
Ví dụ (3)
今晚的演出票已经售罄。
Vé biểu diễn tối nay đã bán hết.
Tickets for tonight's show are already sold out.
热门电影票很快售罄。
Vé phim hot rất nhanh đã bán hết.
Tickets for the popular movie sold out quickly.
网站显示往返票售罄。
Trang web hiển thị vé khứ hồi đã bán hết.
The website shows that round-trip tickets are sold out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây