ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
售罄
shòuqìng
Bán hết
Hán việt: thụ khánh
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "售罄" (shòuqìng) mang nghĩa "Bán hết", kết hợp bởi 售 (shòu - thụ): "bán" + 罄 (qìng - khánh): "Cạn kiệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 售: Người thợ săn bắt được chú chim đuôi ngắn (隹) liền mở miệng (口) rao mời khắp chợ để bán cho khách qua đường (售). • Chữ 罄: Chiếc bình sành (缶) bị gõ vang lên âm thanh trống rỗng như chiếc khánh đá (殸) vì bên trong đã hết sạch, cạn kiệt, trống không (罄).

Thành phần cấu tạo

售罄
shòuqìng
Bán hết
售
shòu • thụ
bán
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (phía dưới)
罄
qìng • khánh
Cạn kiệt
殸
Chữ Khánh
Nhạc khí treo rỗng lòng / biểu âm
缶
Bộ Phũ
Vò sành, bình đựng

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Bán hết
Ví dụ (3)
jīnwǎn今晚de的yǎnchūpiào演出票yǐjīng已经shòuqìng售罄。
Vé biểu diễn tối nay đã bán hết.
Tickets for tonight's show are already sold out.
rèmén热门diànyǐngpiào电影票hěn很kuài快shòuqìng售罄。
Vé phim hot rất nhanh đã bán hết.
Tickets for the popular movie sold out quickly.
wǎngzhàn网站xiǎnshì显示wǎngfǎnpiào往返票shòuqìng售罄。
Trang web hiển thị vé khứ hồi đã bán hết.
The website shows that round-trip tickets are sold out.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây