出售
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "出售" (chūshòu) mang nghĩa "Được bán", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 售 (shòu - thụ): "bán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 售: Người thợ săn bắt được chú chim đuôi ngắn (隹) liền mở miệng (口) rao mời khắp chợ để bán cho khách qua đường (售).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 出售
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Được bán
Ví dụ (3)
这套房子正在出售。
Căn nhà này đang được bán.
This house is currently for sale.
店里出售各种塑料袋子。
Trong cửa hàng bán đủ loại túi nhựa.
The shop sells various kinds of plastic bags.
旧相机可以出售给二手店。
Máy ảnh cũ có thể bán cho cửa hàng đồ cũ.
The old camera can be sold to a secondhand shop.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây