ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
出去
chūqù
ra ngoài, đi ra (hướng di chuyển rời xa người nói).
Hán việt: xuất khứ
HSK 2
Động từ

Gợi nhớ

Như mầm non (屮) vươn mình nhô khỏi hố sâu (凵) để bước ra ánh sáng (出: xuất - ra ngoài), đôi chân tiếp tục rời mảnh đất quen thuộc (土) tiến về phía trước (去: khứ - rời đi với bộ Tư 厶) — tạo nên hành động "đi ra ngoài" (出去).

Thành phần cấu tạo

出去
chūqù
ra, đi ra ngoài
出
chū • xuất
ra
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)
去
qù • khứ
đi
土
Bộ Thổ
Đất, mặt đất (nằm phía trên)
厶
Bộ Tư
Riêng tư, cá nhân (nằm phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ (xu hướng)
Nghĩa:ra ngoài, đi ra (hướng di chuyển rời xa người nói).
Ví dụ (5)
wàimiàn外面xiàyǔ下雨le了,bié别chūqù出去le了。
Bên ngoài mưa rồi, đừng đi ra ngoài nữa.
It's raining outside, so don't go out.
tā他gānggāng刚刚ná拿zhe着bāo包chūqù出去le了。
Anh ấy vừa mới cầm túi đi ra ngoài rồi.
He just went out carrying a bag.
nǐ你xiǎng想bù不xiǎng想chūqù出去zǒuzǒu走走?
Bạn có muốn ra ngoài đi dạo một chút không?
Do you want to go out for a walk?
qǐng请nǐ你mǎshàng马上gěi给wǒ我chūqù出去!
Mời anh đi ra ngoài ngay cho tôi! (Tức giận).
Get out right now!
wǒ我xiǎng想dài带háizi孩子chūqù出去wánr玩儿。
Tôi muốn dẫn bọn trẻ ra ngoài chơi.
I want to take the kids out to have some fun.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây