豁出去
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "豁出去" (huō//chūqu) mang nghĩa "liều mạng, bất chấp tất cả", kết hợp bởi 豁 (huō / huò / huá - hoát): "mở toang" + 出 (chū - xuất): "ra" + 去 (qù - khứ): "đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 豁: Thung lũng (谷) mở (害) rộng ra, miễn trừ rộng rãi, mở ra 豁. • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 去: Rời khỏi mảnh đất quê quen thuộc (土), đôi chân lặng lẽ bước đi riêng một lối (厶) để tiến về phía trước, đi tới (去).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 豁出去
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'huō / chūqu')
Nghĩa:liều mạng, bất chấp tất cả
Ví dụ (5)
为了救孩子,那位母亲豁出去了。
Để cứu đứa trẻ, người mẹ đó đã liều mạng.
To save her child, the mother was ready to risk everything.
既然已经到了这个地步,我只好豁出去了。
Đã đến nước này rồi, tôi đành phải bất chấp tất cả thôi.
Now that things have come to this, I have no choice but to go all out.
这次考试太重要了,我豁出去也要考好。
Kỳ thi lần này quá quan trọng, tôi có liều mạng cũng phải thi cho tốt.
This exam is so important that I'm going to give it everything I've got to do well.
他今天豁出去了,把心里的话全说了出来。
Hôm nay anh ấy đã bất chấp tất cả, nói ra hết những lời trong lòng.
He let it all out today and said everything that was on his mind.
只要能帮到你,我豁出去了!
Chỉ cần có thể giúp được bạn, tôi liều mạng cũng cam!
As long as I can help you, I'll do whatever it takes!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây