ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
出去了
chūqù le
đi ra ngoài
Hán việt: xuất khứ liễu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "出去了" (chūqù le) mang nghĩa "đi ra ngoài", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 去 (qù - khứ): "đi" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 去: Rời khỏi mảnh đất quê quen thuộc (土), đôi chân lặng lẽ bước đi riêng một lối (厶) để tiến về phía trước, đi tới (去). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

出去了
chūqù le
đi ra ngoài
出
chū • xuất
ra
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)
去
qù • khứ
đi
土
Bộ Thổ
Đất, mặt đất (nằm phía trên)
厶
Bộ Tư
Riêng tư, cá nhân (nằm phía dưới)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đi ra ngoài
Ví dụ (3)
tā他gānggāng刚刚chūqù出去le了。
Anh ấy vừa ra ngoài rồi.
He just went out.
háizi孩子men们qù去gōngyuán公园chūqù出去le了。
Bọn trẻ ra ngoài đi công viên rồi.
The children have gone out to the park.
xiàyǔ下雨qián前tā她yǐjīng已经chūqù出去le了。
Trước khi mưa cô ấy đã ra ngoài rồi.
She had already gone out before it rained.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây