出去了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "出去了" (chūqù le) mang nghĩa "đi ra ngoài", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 去 (qù - khứ): "đi" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 去: Rời khỏi mảnh đất quê quen thuộc (土), đôi chân lặng lẽ bước đi riêng một lối (厶) để tiến về phía trước, đi tới (去). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 出去了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đi ra ngoài
Ví dụ (3)
他刚刚出去了。
Anh ấy vừa ra ngoài rồi.
He just went out.
孩子们去公园出去了。
Bọn trẻ ra ngoài đi công viên rồi.
The children have gone out to the park.
下雨前她已经出去了。
Trước khi mưa cô ấy đã ra ngoài rồi.
She had already gone out before it rained.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây