零售
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "零售" (língshòu) mang nghĩa "bán lẻ", kết hợp bởi 零 (líng - linh): "số không" + 售 (shòu - thụ): "bán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 零: Những hạt mưa (雨) rơi theo hiệu lệnh (令) từng giọt lẻ tẻ xuống đất rồi tan biến hết không còn gì, biểu thị cho số không (零). • Chữ 售: Người thợ săn bắt được chú chim đuôi ngắn (隹) liền mở miệng (口) rao mời khắp chợ để bán cho khách qua đường (售).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 零售
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:bán lẻ
Ví dụ (5)
我们这里既批发也零售。
Ở đây chúng tôi vừa bán buôn vừa bán lẻ.
We do both wholesale and retail here.
这件商品的零售价是多少?
Giá bán lẻ của sản phẩm này là bao nhiêu?
What is the retail price of this item?
目前零售业正面临巨大的挑战。
Ngành bán lẻ hiện đang đối mặt với những thách thức to lớn.
The retail industry is currently facing enormous challenges.
这种产品你们零售吗?
Sản phẩm này các bạn có bán lẻ không?
Do you sell this product at retail?
零售额比去年增长了百分之五。
Doanh số bán lẻ đã tăng 5% so với năm ngoái.
Retail sales increased by 5 percent compared with last year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây