ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
轻视
qīngshì
coi thường, xem nhẹ, khinh thường.
Hán việt: khinh thị
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "轻视" (qīngshì) mang nghĩa "coi thường", kết hợp bởi 轻 (qīng - khinh): "nhẹ" + 视 (shì - thị): "nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视).

Thành phần cấu tạo

轻视
qīngshì
coi thường
轻
qīng • khinh
nhẹ
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ (nằm bên trái)
圣
Thánh (giản thể) / âm đọc
Nhẹ nhàng (nằm bên phải)
视
shì • thị
nhìn
礻
Bộ Kỳ (biến thể)
Thần linh (bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:coi thường, xem nhẹ, khinh thường.
Ví dụ (5)
wǒmen我们bù不néng能qīngshì轻视rènhé任何yí一gè个duìshǒu对手。
Chúng ta không được xem nhẹ bất kỳ đối thủ nào.
We must not underestimate any opponent.
tā他yīnwèi因为chūshēn出身pínqióng贫穷ér而bèi被biérén别人qīngshì轻视。
Anh ấy vì xuất thân nghèo khó mà bị người khác coi thường.
He was looked down upon by others because he was born into poverty.
búyào不要qīngshì轻视tǐlì体力láodòng劳动。
Đừng có coi thường lao động chân tay.
Do not look down on manual labor.
yóuyú由于qīngshì轻视le了dírén敌人de的lìliàng力量,tāmen他们shībài失败le了。
Do xem nhẹ sức mạnh của kẻ địch, họ đã thất bại.
Because they underestimated the enemy's strength, they failed.
zhè这jiù就shì是nǐ你qīngshì轻视guīzé规则de的hòuguǒ后果。
Đây chính là hậu quả của việc bạn coi thường quy tắc.
This is the consequence of your disregarding the rules.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây