轻视
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "轻视" (qīngshì) mang nghĩa "coi thường", kết hợp bởi 轻 (qīng - khinh): "nhẹ" + 视 (shì - thị): "nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 轻视
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:coi thường, xem nhẹ, khinh thường.
Ví dụ (5)
我们不能轻视任何一个对手。
Chúng ta không được xem nhẹ bất kỳ đối thủ nào.
We must not underestimate any opponent.
他因为出身贫穷而被别人轻视。
Anh ấy vì xuất thân nghèo khó mà bị người khác coi thường.
He was looked down upon by others because he was born into poverty.
不要轻视体力劳动。
Đừng có coi thường lao động chân tay.
Do not look down on manual labor.
由于轻视了敌人的力量,他们失败了。
Do xem nhẹ sức mạnh của kẻ địch, họ đã thất bại.
Because they underestimated the enemy's strength, they failed.
这就是你轻视规则的后果。
Đây chính là hậu quả của việc bạn coi thường quy tắc.
This is the consequence of your disregarding the rules.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây