重视
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "重视" (zhòngshì) mang nghĩa "Coi trọng, đánh giá cao", kết hợp bởi 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 视 (shì - thị): "nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 重视
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:coi trọng, chú trọng, đánh giá cao, xem trọng (đặt vị trí quan trọng cho một việc hoặc một người nào đó).
Ví dụ (5)
现在的父母越来越重视孩子的心理健康。
Cha mẹ ngày nay ngày càng coi trọng sức khỏe tâm lý của con cái.
Parents today are placing more and more importance on their children's mental health.
公司领导非常重视这个项目,拨了很多经费。
Lãnh đạo công ty rất coi trọng dự án này nên đã cấp rất nhiều kinh phí.
The company leadership attaches great importance to this project and has allocated a lot of funding to it.
只有全社会都重视环境保护,环境才能变好。
Chỉ khi toàn xã hội đều coi trọng việc bảo vệ môi trường thì môi trường mới có thể trở nên tốt hơn.
Only when society as a whole takes environmental protection seriously can the environment improve.
他在工作中非常重视细节,从不马虎。
Anh ấy vô cùng chú trọng tiểu tiết trong công việc, không bao giờ qua loa.
He pays great attention to detail in his work and is never careless.
虽然他很有才华,但老板并不重视他。
Mặc dù anh ấy rất có tài, nhưng ông chủ lại không mấy trọng dụng (coi trọng) anh ấy.
Although he is very talented, his boss does not value him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây