轻柔
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "轻柔" (qīngróu) mang nghĩa "Nhẹ nhàng, mềm mại", kết hợp bởi 轻 (qīng - khinh): "nhẹ" + 柔 (róu - nhu): "Mềm mại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻). • Chữ 柔: Cành cây gỗ non (木) có thể uốn cong dẻo dai như cán giáo (矛) mà không hề gãy, toát lên vẻ mềm mại và dịu dàng (柔).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 轻柔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nhẹ nhàng, dịu dàng, êm ái, mềm mại (dùng cho âm thanh, động tác, gió, chất liệu).
Ví dụ (5)
一阵轻柔的风吹过。
Một làn gió nhẹ nhàng thổi qua.
A gentle breeze blew by.
妈妈说话的声音很轻柔。
Giọng nói của mẹ rất dịu dàng.
Mom's voice was very soft and gentle.
这首曲子的旋律非常轻柔。
Giai điệu của bản nhạc này vô cùng êm ái.
The melody of this piece is very gentle.
她的动作很轻柔,生怕吵醒孩子。
Động tác của cô ấy rất nhẹ nhàng, sợ làm đứa bé thức giấc.
Her movements were very gentle, for fear of waking the child.
这种面料手感轻柔。
Loại vải này sờ vào cảm giác rất mềm mại.
This fabric feels soft to the touch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây