减轻
对
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "减轻" (jiǎnqīng) mang nghĩa "Giảm bớt", kết hợp bởi 减 (jiǎn - giảm): "giảm bớt" + 轻 (qīng - khinh): "nhẹ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 减: Khối băng lạnh (冫) tan dần khi rắc muối mặn (咸) lên trên, làm hao hụt và giảm bớt thể tích ban đầu (减). • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 减轻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Giảm bớt
Ví dụ (3)
运动可以减轻压力。
Vận động có thể giảm áp lực.
Exercise can relieve stress.
医生给他开药减轻疼痛。
Bác sĩ kê thuốc cho anh ấy để giảm đau.
The doctor prescribed medicine for him to relieve the pain.
新设备减轻了工人的负担。
Thiết bị mới giảm gánh nặng cho công nhân.
The new equipment lightened the workers' burden.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây