ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
减轻
jiǎnqīng
Giảm bớt
Hán việt: giảm khinh
对
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "减轻" (jiǎnqīng) mang nghĩa "Giảm bớt", kết hợp bởi 减 (jiǎn - giảm): "giảm bớt" + 轻 (qīng - khinh): "nhẹ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 减: Khối băng lạnh (冫) tan dần khi rắc muối mặn (咸) lên trên, làm hao hụt và giảm bớt thể tích ban đầu (减). • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻).

Thành phần cấu tạo

减轻
jiǎnqīng
Giảm bớt
减
jiǎn • giảm
giảm bớt
冫
Bộ Băng
Nước đá, giá lạnh (bên trái)
咸
Chữ Giảm
Có muối / âm đọc (bên phải)
轻
qīng • khinh
nhẹ
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ (nằm bên trái)
圣
Thánh (giản thể) / âm đọc
Nhẹ nhàng (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Giảm bớt
Ví dụ (3)
yùndòng运动kěyǐ可以jiǎnqīng减轻yālì压力。
Vận động có thể giảm áp lực.
Exercise can relieve stress.
yīshēng医生gěi给tā他kāiyào开药jiǎnqīng减轻téngtòng疼痛。
Bác sĩ kê thuốc cho anh ấy để giảm đau.
The doctor prescribed medicine for him to relieve the pain.
xīn新shèbèi设备jiǎnqīng减轻le了gōngrén工人de的fùdān负担。
Thiết bị mới giảm gánh nặng cho công nhân.
The new equipment lightened the workers' burden.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây