尽量减少
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "尽量减少" (jǐnliàng jiǎnshǎo) mang nghĩa "Giảm thiểu tối đa", kết hợp bởi 尽 (jìn - tận): "Hết mức" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng" + 减 (jiǎn - giảm): "giảm bớt" + 少 (shǎo - thiểu): "ít". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尽: Dùng bàn tay cầm chổi quét sạch đến tận đáy chiếc bát đựng (尽) không còn sót lại một hạt bụi nào, biểu thị sự tận cùng, hết mức (尽). • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量). • Chữ 减: Khối băng lạnh (冫) tan dần khi rắc muối mặn (咸) lên trên, làm hao hụt và giảm bớt thể tích ban đầu (减). • Chữ 少: Vật vốn đã nhỏ bé (小) lại còn bị lưỡi dao phẩy cắt bớt đi một phần (丿), khiến phần còn lại trở nên thiếu hụt và ít ỏi (少).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 尽量减少
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Giảm thiểu tối đa
Ví dụ (3)
我们应该尽量减少浪费。
Chúng ta nên cố gắng giảm lãng phí hết mức.
We should minimize waste as much as possible.
医生让他尽量减少糖的摄入。
Bác sĩ bảo anh ấy cố gắng giảm lượng đường nạp vào.
The doctor told him to minimize his sugar intake.
公司正在尽量减少成本。
Công ty đang cố gắng giảm chi phí hết mức.
The company is trying to minimize costs as much as possible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây