ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
减法
jiǎnfǎ
Phép trừ
Hán việt: giảm pháp
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "减法" (jiǎnfǎ) mang nghĩa "Phép trừ", kết hợp bởi 减 (jiǎn - giảm): "giảm bớt" + 法 (fǎ - pháp): "luật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 减: Khối băng lạnh (冫) tan dần khi rắc muối mặn (咸) lên trên, làm hao hụt và giảm bớt thể tích ban đầu (减). • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法).

Thành phần cấu tạo

减法
jiǎnfǎ
Phép trừ
减
jiǎn • giảm
giảm bớt
冫
Bộ Băng
Nước đá, giá lạnh (bên trái)
咸
Chữ Giảm
Có muối / âm đọc (bên phải)
法
fǎ • pháp
luật
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
去
Khứ
Đi / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phép trừ
Ví dụ (3)
háizi孩子zhèngzài正在xuéxí学习jiǎnfǎ减法。
Đứa trẻ đang học phép trừ.
The child is learning subtraction.
zhè这gè个chéngxù程序kěyǐ可以zuò做jiǎnfǎ减法jìsuàn计算。
Chương trình này có thể thực hiện phép tính trừ.
This program can perform subtraction calculations.
jiǎnfǎ减法jiéguǒ结果xiǎnshì显示zài在píngmù屏幕shàng上。
Kết quả phép trừ hiển thị trên màn hình.
The subtraction result is displayed on the screen.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây