少
丨ノ丶ノ
4
多
本
HSK 1
Động từTính từTrạng từ
Gợi nhớ
Vật vốn đã nhỏ bé (小) lại còn bị lưỡi dao phẩy cắt bớt đi một phần (丿), khiến phần còn lại trở nên thiếu hụt và ít ỏi (少).
Thành phần cấu tạo
少
ít, thiếu, không đủ
小
Bộ Tiểu (biến thể)
Nhỏ, ít ỏi
丿
Nét phẩy
Nét cắt bớt (phía trên)
Hình ảnh:


Từ ghép (30)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:ít, thiếu (số lượng nhỏ).
Ví dụ (5)
这里人很少。
Ở đây rất ít người.
There are very few people here.
我的钱很少。
Tiền của tôi rất ít.
I have very little money.
多退少补。
Thừa trả lại, thiếu (ít) thì bù vào.
Refund any overpayment and request payment for any shortfall.
少了一本书。
Thiếu (mất) mất một cuốn sách.
One book is missing.
越来越少。
Càng ngày càng ít.
Less and less.
2
động từ / phó từ (mệnh lệnh)
Nghĩa:bớt, ít (làm gì đó ít đi - dùng để khuyên bảo).
Ví dụ (5)
少吃点儿,多运动。
Ăn ít đi một chút, vận động nhiều lên.
Eat less and exercise more.
少喝点酒。
Uống ít rượu thôi.
Drink less alcohol.
少说废话!
Bớt nói nhảm đi!
Cut the nonsense!
以后少跟他来往。
Sau này bớt qua lại với hắn ta đi.
Have less contact with him from now on.
少来这一套!
Bớt giở cái trò đó đi! (Đừng có diễn nữa).
Cut it out with that stuff!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây