缺少
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "缺少" (quēshǎo) mang nghĩa "thiếu", kết hợp bởi 缺 (quē - khuyết): "Thiếu hụt" + 少 (shǎo - thiểu): "ít". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缺: Chiếc bình gốm sành (缶) chẳng may bị sứt mẻ mất một mảnh lớn (夬), để lại khoảng trống thiếu hụt, khiếm khuyết (缺). • Chữ 少: Vật vốn đã nhỏ bé (小) lại còn bị lưỡi dao phẩy cắt bớt đi một phần (丿), khiến phần còn lại trở nên thiếu hụt và ít ỏi (少).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 缺少
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thiếu, thiếu thốn, không có đủ.
Ví dụ (5)
我们现在缺少人手。
Chúng tôi hiện giờ đang thiếu nhân lực.
We are short-handed right now.
植物生长不能缺少阳光和水。
Thực vật sinh trưởng không thể thiếu ánh nắng và nước.
Plants cannot grow without sunlight and water.
他虽然年轻,但是缺少经验。
Anh ấy tuy trẻ tuổi, nhưng lại thiếu kinh nghiệm.
Although he is young, he lacks experience.
缺少运动对身体不好。
Thiếu vận động không tốt cho sức khỏe.
Lack of exercise is bad for your health.
这篇作文缺少主要观点。
Bài văn này thiếu quan điểm chính.
This essay lacks a main point.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây