少女
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "少女" (shàonǚ) mang nghĩa "Cô gái trẻ", kết hợp bởi 少 (shǎo - thiểu): "ít" + 女 (nǚ - nữ): "nữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 少: Vật vốn đã nhỏ bé (小) lại còn bị lưỡi dao phẩy cắt bớt đi một phần (丿), khiến phần còn lại trở nên thiếu hụt và ít ỏi (少). • Chữ 女: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 少女
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thiếu nữ, cô gái trẻ (thường chỉ độ tuổi thanh thiếu niên, chưa kết hôn).
Ví dụ (5)
这位美丽的少女就像是从画里走出来的一样。
Vị thiếu nữ xinh đẹp này cứ như là từ trong tranh bước ra vậy.
This beautiful young girl looks as if she has stepped out of a painting.
每个少女的心中都有一个美丽的梦想。
Trong lòng mỗi cô gái trẻ đều có một giấc mơ đẹp.
Every young girl has a beautiful dream in her heart.
这本杂志是专门为青春期少女设计的。
Cuốn tạp chí này được thiết kế chuyên dành cho các thiếu nữ tuổi dậy thì.
This magazine is specially designed for adolescent girls.
看着她害羞的样子,真是一个可爱的少女。
Nhìn dáng vẻ xấu hổ của cô ấy, quả là một thiếu nữ đáng yêu.
Seeing how shy she looked, she really was an adorable young girl.
由于经常锻炼,她保持着少女般的身材。
Nhờ thường xuyên tập luyện, cô ấy giữ được vóc dáng như thời thiếu nữ.
Because she exercises regularly, she has maintained a girlish figure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây