少见
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "少见" (shǎojiàn) mang nghĩa "hiếm thấy, ít thấy", kết hợp bởi 少 (shǎo - thiểu): "ít" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 少: Vật vốn đã nhỏ bé (小) lại còn bị lưỡi dao phẩy cắt bớt đi một phần (丿), khiến phần còn lại trở nên thiếu hụt và ít ỏi (少). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 少见
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hiếm thấy, ít thấy
Ví dụ (5)
这种少见的疾病很难治愈。
Căn bệnh hiếm thấy (ít gặp) này rất khó chữa khỏi.
This rare disease is very difficult to cure.
他今天迟到,真是少见。
Anh ấy hôm nay đến muộn, thật là hiếm thấy.
It’s really unusual for him to be late today.
像他这样热心的人现在很少见了。
Người nhiệt tình như anh ấy bây giờ rất ít thấy rồi.
People as warm-hearted as him are very rare nowadays.
在这片森林里,能看到少见的鸟类。
Trong khu rừng này, có thể nhìn thấy những loài chim hiếm thấy.
In this forest, you can see rare species of birds.
这本关于古代历史的书非常少见。
Cuốn sách về lịch sử cổ đại này rất hiếm thấy.
This book about ancient history is very rare.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây