勺
ノフ丶
3
—
Gợi nhớ
Chiếc gáo nhỏ cong vòng (勹) múc trọn một giọt nước (丶) ở bên trong chính là cái thìa, cái muỗng (勺).
Thành phần cấu tạo
勺
cái thìa, muỗng; muôi
勹
Bộ Bao
Bao bọc, ôm lấy (bao góc trên phải)
丶
Bộ Chủ
Điểm, nét chấm (bên trong)
Từ ghép (7)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái thìa, muỗng; muôi
Ví dụ (3)
碗里放着一把勺。
Trong bát có đặt một cái thìa.
There is a spoon in the bowl.
喝汤要用勺。
Uống canh phải dùng muỗng.
You need to use a spoon to drink soup.
他往咖啡里加了一勺糖。
Anh ấy cho một thìa đường vào cà phê.
He added a spoonful of sugar to his coffee.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây