ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
木勺
mùsháo
Thìa gỗ
Hán việt: mộc thược
把, 只
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "木勺" (mùsháo) mang nghĩa "Thìa gỗ", kết hợp bởi 木 (mù - mộc): "Gỗ" + 勺 (sháo - thược): "cái thìa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 木: Hình ảnh thân cây thẳng đứng có cành vươn ngang trên mặt đất và bộ rễ bám sâu bên dưới chính là cây cối, gỗ (木). • Chữ 勺: Chiếc gáo nhỏ cong vòng (勹) múc trọn một giọt nước (丶) ở bên trong chính là cái thìa, cái muỗng (勺).

Thành phần cấu tạo

木勺
mùsháo
Thìa gỗ
木
mù • mộc
Gỗ
木
Bộ Mộc
Hình cây có thân, cành và rễ
勺
sháo • thược
cái thìa
勹
Bộ Bao
Bao bọc, ôm lấy (bao góc trên phải)
丶
Bộ Chủ
Điểm, nét chấm (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thìa gỗ
Ví dụ (3)
tā她yòng用mùsháo木勺jiǎobàn搅拌jiàng酱zhī汁。
Cô ấy dùng thìa gỗ khuấy nước xốt.
She stirs the sauce with a wooden spoon.
mùsháo木勺bú不huì会guā刮huài坏jiānguō煎锅。
Thìa gỗ không làm xước chảo rán.
A wooden spoon will not scratch the frying pan.
zhè这bǎ把mùsháo木勺yòng用le了hěn很duō多nián年。
Chiếc thìa gỗ này đã dùng nhiều năm.
This wooden spoon has been used for many years.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây