ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
漏勺
lòusháo
Muôi thủng, vợt vớt
Hán việt: lậu thược
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "漏勺" (lòusháo) mang nghĩa "Muôi thủng, vợt vớt", kết hợp bởi 漏 (lòu - lậu): "Rò rỉ" + 勺 (sháo - thược): "cái thìa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 漏: Nước mưa (氵) thấm qua mái nhà bị thủng (屚) cứ thế rò rỉ, chảy nhỏ giọt xuống nền nhà (漏). • Chữ 勺: Chiếc gáo nhỏ cong vòng (勹) múc trọn một giọt nước (丶) ở bên trong chính là cái thìa, cái muỗng (勺).

Thành phần cấu tạo

漏勺
lòusháo
Muôi thủng, vợt vớt
漏
lòu • lậu
Rò rỉ
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
屚
Chữ Lậu (cổ)
Mưa dột trong nhà (bên phải)
勺
sháo • thược
cái thìa
勹
Bộ Bao
Bao bọc, ôm lấy (bao góc trên phải)
丶
Bộ Chủ
Điểm, nét chấm (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Muôi thủng, vợt vớt
Ví dụ (3)
tā她yòng用lòusháo漏勺lāo捞jiǎozi饺子。
Cô ấy dùng muôi thủng vớt sủi cảo.
She scooped up the dumplings with a slotted spoon.
lòusháo漏勺kěyǐ可以bǎ把yóu油lì沥diào掉。
Muôi thủng có thể làm ráo dầu.
A slotted spoon can drain off the oil.
zhè这gè个lòusháo漏勺shìhé适合lāo捞miàntiáo面条。
Cái vợt vớt này phù hợp để vớt mì.
This strainer ladle is great for scooping noodles.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây