漏勺
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "漏勺" (lòusháo) mang nghĩa "Muôi thủng, vợt vớt", kết hợp bởi 漏 (lòu - lậu): "Rò rỉ" + 勺 (sháo - thược): "cái thìa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 漏: Nước mưa (氵) thấm qua mái nhà bị thủng (屚) cứ thế rò rỉ, chảy nhỏ giọt xuống nền nhà (漏). • Chữ 勺: Chiếc gáo nhỏ cong vòng (勹) múc trọn một giọt nước (丶) ở bên trong chính là cái thìa, cái muỗng (勺).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 漏勺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Muôi thủng, vợt vớt
Ví dụ (3)
她用漏勺捞饺子。
Cô ấy dùng muôi thủng vớt sủi cảo.
She scooped up the dumplings with a slotted spoon.
漏勺可以把油沥掉。
Muôi thủng có thể làm ráo dầu.
A slotted spoon can drain off the oil.
这个漏勺适合捞面条。
Cái vợt vớt này phù hợp để vớt mì.
This strainer ladle is great for scooping noodles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây