走漏
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "走漏" (zǒulòu) mang nghĩa "rò rỉ", kết hợp bởi 走 (zǒu - tẩu): "đi" + 漏 (lòu - lậu): "Rò rỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 走: Đôi bàn chân (止) sải bước đều đặn trên mặt đất (土) để tiến về phía trước là đi, đi bộ (走). • Chữ 漏: Nước mưa (氵) thấm qua mái nhà bị thủng (屚) cứ thế rò rỉ, chảy nhỏ giọt xuống nền nhà (漏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 走漏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tiết lộ, để lộ, rò rỉ (tin tức, bí mật), lộ tẩy.
Ví dụ (5)
我们必须严守秘密,决不能走漏半点风声。
Chúng ta phải giữ bí mật nghiêm ngặt, tuyệt đối không được để lộ nửa điểm tin tức.
We must keep this strictly confidential and not let the slightest bit of information leak out.
是谁走漏了我们要突击检查的消息?
Là ai đã làm lộ tin chúng ta sắp kiểm tra đột xuất?
Who leaked the news that we were going to carry out a surprise inspection?
消息一旦走漏,后果不堪设想。
Tin tức một khi bị rò rỉ, hậu quả sẽ không thể tưởng tượng nổi.
Once the information leaks out, the consequences will be unimaginable.
为了防止走漏行踪,他们选择在夜间行动。
Để tránh bị lộ tung tích, họ chọn hành động vào ban đêm.
To prevent their movements from being exposed, they chose to act at night.
这件事情只有天知地知你知我知,绝不会走漏。
Việc này chỉ có trời biết đất biết anh biết tôi biết, tuyệt đối sẽ không bị lộ.
Only heaven, earth, you, and I know about this matter; it will never leak out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây