ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
走私犯
zǒusī fàn
Người buôn lậu
Hán việt: tẩu tư phạm
HSK 6
Danh từ

Gợi nhớ

Kẻ phạm pháp liều lĩnh (犯 - phạm: hung hãn vượt ranh giới như thú dữ 犭) lén lút bước đi trên đất (走 - tẩu: bộ Thổ 土 và bộ Chỉ 止) để tuồn hàng hóa trục lợi riêng tư (私 - tư: ôm lúa 禾 cho riêng mình 厶) chính là "người buôn lậu" (走私犯).

Thành phần cấu tạo

走私犯
zǒusī fàn
Người buôn lậu
走
zǒu • tẩu
đi
土
Bộ Thổ
Mặt đất, đường đi (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân bước đi (phía dưới)
私
sī • tư
Riêng tư
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
厶
Bộ Tư
Riêng (bên phải)
犯
fàn • phạm
Phạm (tội/lỗi)
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó (nằm bên trái)
㔾
Phạm (biến thể)
Vi phạm / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Người buôn lậu
Ví dụ (3)
hǎiguān海关zhuāzhù抓住le了zǒusīfàn走私犯。
Hải quan bắt được người buôn lậu.
Customs caught the smuggler.
zǒusīfàn走私犯shìtú试图táobì逃避jiǎnchá检查。
Người buôn lậu cố tránh kiểm tra.
The smuggler tried to evade inspection.
fǎtíng法庭shěnlǐ审理le了zǒusīfàn走私犯ànjiàn案件。
Tòa án xét xử vụ án người buôn lậu.
The court heard the smuggler's case.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây