走路
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "走路" (zǒulù) mang nghĩa "Đi bộ", kết hợp bởi 走 (zǒu - tẩu): "đi" + 路 (lù - lộ): "đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 走: Đôi bàn chân (止) sải bước đều đặn trên mặt đất (土) để tiến về phía trước là đi, đi bộ (走). • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 走路
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đi bộ
Ví dụ (3)
我每天走路去地铁站。
Mỗi ngày tôi đi bộ đến ga tàu điện ngầm.
I walk to the subway station every day.
饭后走路对身体有好处。
Đi bộ sau bữa ăn tốt cho cơ thể.
Walking after meals is good for your health.
他受伤后走路很慢。
Sau khi bị thương, anh ấy đi bộ rất chậm.
He walked very slowly after getting injured.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây