走红
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "走红" (zǒuhóng) mang nghĩa "Nổi tiếng, thịnh hành", kết hợp bởi 走 (zǒu - tẩu): "đi" + 红 (hóng / gōng - hồng): "Đỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 走: Đôi bàn chân (止) sải bước đều đặn trên mặt đất (土) để tiến về phía trước là đi, đi bộ (走). • Chữ 红: Những sợi tơ mềm (纟) qua bàn tay khéo léo của người thợ (工) được nhuộm thành sắc màu đỏ thắm rực rỡ (红).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 走红
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Nổi tiếng, thịnh hành
Ví dụ (3)
这首歌最近突然走红。
Bài hát này gần đây đột nhiên nổi tiếng.
This song suddenly became popular recently.
他因为一段视频在网上走红。
Anh ấy nổi tiếng trên mạng nhờ một đoạn video.
He went viral online because of a video.
这款产品很快走红市场。
Sản phẩm này nhanh chóng thịnh hành trên thị trường.
This product quickly became a hit on the market.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây