走道
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "走道" (zǒudào) mang nghĩa "Lối đi trong cửa hàng", kết hợp bởi 走 (zǒu - tẩu): "đi" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 走: Đôi bàn chân (止) sải bước đều đặn trên mặt đất (土) để tiến về phía trước là đi, đi bộ (走). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 走道
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lối đi trong cửa hàng
Ví dụ (3)
超市的走道很宽。
Lối đi trong siêu thị rất rộng.
The aisles in the supermarket are very wide.
请不要把购物车停在走道中间。
Đừng để xe đẩy ở giữa lối đi.
Please do not leave your shopping cart in the middle of the aisle.
售货员正在整理走道旁的商品。
Nhân viên bán hàng đang sắp xếp hàng bên cạnh lối đi.
The salesclerk is organizing the goods along the aisle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây