漏
丶丶一フ一ノ一丨フ丨丶丶丶丶
14
个
HSK 4/5
—
Gợi nhớ
Nước mưa (氵) thấm qua mái nhà bị thủng (屚) cứ thế rò rỉ, chảy nhỏ giọt xuống nền nhà (漏).
Thành phần cấu tạo
漏
Rò rỉ, chảy nhỏ giọt
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
屚
Chữ Lậu (cổ)
Mưa dột trong nhà (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (18)
Từ đồng âm (7)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:rò rỉ, dột, chảy (nước, khí, ánh sáng).
Ví dụ (5)
屋顶漏雨了,把地板都弄湿了。
Mái nhà bị dột mưa rồi, làm ướt hết cả sàn nhà.
The roof is leaking, and the floor is all wet.
厨房的水管有点漏水,需要修一下。
Ống nước trong bếp hơi bị rò rỉ, cần phải sửa một chút.
The kitchen pipe is leaking a bit and needs to be fixed.
这个瓶子有裂缝,装水会漏出来。
Cái chai này có vết nứt, đựng nước sẽ bị chảy ra ngoài.
This bottle has a crack, so water will leak out if you fill it.
小心煤气泄漏,这非常危险。
Cẩn thận rò rỉ khí gas, điều này rất nguy hiểm.
Be careful of a gas leak; it's very dangerous.
这个桶是个漏桶,打不了水。
Cái thùng này là thùng thủng (rò), không múc nước được.
This bucket leaks, so it can't hold water.
2
động từ
Nghĩa:sót, thiếu, để lộ (thông tin/bí mật), bỏ quên.
Ví dụ (5)
请检查一下,别漏掉了任何细节。
Hãy kiểm tra một chút, đừng để sót bất kỳ chi tiết nào.
Please check it over and make sure no details are left out.
名单上好像漏了我的名字。
Trên danh sách hình như thiếu (sót) tên của tôi.
It seems my name was left off the list.
我看书的时候漏了一行没看。
Lúc đọc sách tôi đã bỏ sót một dòng không đọc.
I skipped a line while reading.
千万不要把这个消息漏出去。
Tuyệt đối đừng để lộ tin tức này ra ngoài.
Whatever you do, don't let this news leak out.
他说漏了嘴,把秘密告诉了大家。
Anh ấy lỡ miệng (nói hớ), kể bí mật cho mọi người biết.
He let it slip and told everyone the secret.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây