喽
丨フ一丶ノ一丨ノ丶フノ一
12
—
Gợi nhớ
Mở miệng (口) nói lời nhắn nhủ nhẹ nhàng ở cuối câu (娄) để nhắc người nghe cùng làm việc gì đó mang nghĩa là rồi, nhé (喽).
Thành phần cấu tạo
喽
rồi, nhé (trợ từ ngữ khí)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
娄
Lâu
Kéo, dẫn dắt / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (7)
Định nghĩa (1)
1
Trợ từ
Nghĩa:rồi, nhé (trợ từ ngữ khí)
Ví dụ (3)
下课喽!大家快去操场玩吧。
Tan học rồi nhé! Mọi người mau ra sân chơi đi thôi.
Class is over! Hurry and go play on the playground, everyone.
吃饭喽!妈妈今天做了好吃的红烧肉。
Ăn cơm thôi nào! Hôm nay mẹ làm món thịt kho tàu ngon tuyệt.
Time to eat! Mom made delicious braised pork belly today.
电影马上要开始喽,大家快坐好。
Phim sắp sửa bắt đầu rồi đó, mọi người mau ngồi ổn định đi.
The movie is about to start, so please take your seats quickly, everyone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây