ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
喽
lóu
rồi, nhé (trợ từ ngữ khí)
Hán việt: lâu
丨フ一丶ノ一丨ノ丶フノ一
12
—

Gợi nhớ

Mở miệng (口) nói lời nhắn nhủ nhẹ nhàng ở cuối câu (娄) để nhắc người nghe cùng làm việc gì đó mang nghĩa là rồi, nhé (喽).

Thành phần cấu tạo

喽
lóu
rồi, nhé (trợ từ ngữ khí)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
娄
Lâu
Kéo, dẫn dắt / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Trợ từ
Nghĩa:rồi, nhé (trợ từ ngữ khí)
Ví dụ (3)
xiàkè下课lóu喽!dàjiā大家kuài快qù去cāochǎng操场wán玩ba吧。
Tan học rồi nhé! Mọi người mau ra sân chơi đi thôi.
Class is over! Hurry and go play on the playground, everyone.
chīfàn吃饭lóu喽!māma妈妈jīntiān今天zuò做le了hǎochī好吃de的hóngshāoròu红烧肉。
Ăn cơm thôi nào! Hôm nay mẹ làm món thịt kho tàu ngon tuyệt.
Time to eat! Mom made delicious braised pork belly today.
diànyǐng电影mǎshàng马上yào要kāishǐ开始lóu喽,dàjiā大家kuài快zuò坐hǎo好。
Phim sắp sửa bắt đầu rồi đó, mọi người mau ngồi ổn định đi.
The movie is about to start, so please take your seats quickly, everyone.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây