漏针
—
Gợi nhớ
Từ "漏针" (lòuzhēn) mang nghĩa "Bỏ mũi kim / Tuột mũi", kết hợp bởi 漏 (lòu - lậu): "Rò rỉ" + 针 (zhēn - châm): "Kim khâu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 漏: Nước mưa (氵) thấm qua mái nhà bị thủng (屚) cứ thế rò rỉ, chảy nhỏ giọt xuống nền nhà (漏). • Chữ 针: Thanh kim loại (钅) được mài nhỏ sắc nhọn như chữ thập (十) dùng để luồn chỉ may vá chính là cây kim khâu (针).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 漏针
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bỏ mũi kim / Tuột mũi
Ví dụ (3)
由于缝纫机针距配合不好,领口处出现了几处漏针。
Do sự phối hợp cự ly kim của máy may không tốt, ở phần cổ áo đã xuất hiện vài lỗi bỏ mũi chỉ.
Due to poor stitch length coordination on the sewing machine, several skipped stitches appeared around the neckline.
漏针疵点会导致针织衣物在穿着过程中容易脱线漏眼。
Lỗi tuột mũi sợi dệt kim sẽ khiến quần áo dệt kim dễ bị tuột sợi tạo lỗ thủng khi mặc.
Skipped stitch defects can easily cause knitted garments to unravel and develop holes during wear.
整修工正在用细手针小心地修补衣服上的漏针位置。
Thợ sửa hàng đang dùng kim khâu tay nhỏ để cẩn thận sửa chữa lỗi bỏ mũi trên áo.
The mending worker is carefully repairing the skipped stitches on the garment with a fine hand needle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây