漏掉
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "漏掉" (lòudiào) mang nghĩa "Bỏ sót", kết hợp bởi 漏 (lòu - lậu): "Rò rỉ" + 掉 (diào - điệu): "rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 漏: Nước mưa (氵) thấm qua mái nhà bị thủng (屚) cứ thế rò rỉ, chảy nhỏ giọt xuống nền nhà (漏). • Chữ 掉: Bàn tay (扌) vô tình buông lỏng khiến đồ vật từ vị trí trên cao (卓) tuột xuống mặt đất, chỉ sự rơi xuống, rơi, rụng (掉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 漏掉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Bỏ sót
Ví dụ (3)
写作业时别漏掉题目。
Khi làm bài tập đừng bỏ sót câu hỏi.
Don't miss any questions when doing your homework.
名单上漏掉了他的名字。
Trong danh sách đã bỏ sót tên của anh ấy.
His name was left off the list.
检查一遍,看看有没有漏掉细节。
Kiểm tra lại một lượt xem có bỏ sót chi tiết nào không.
Check it over once to see if any details were missed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây