拔掉
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "拔掉" (bádiào) mang nghĩa "nhổ ra, rút ra", kết hợp bởi 拔 (bá - bạt): "nhổ" + 掉 (diào - điệu): "rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拔: Đôi bàn tay (扌) nắm chặt gốc cây kéo bật lên mạnh mẽ như chú chó đang vọt chạy (犮) để nhổ, rút hẳn ra ngoài (拔). • Chữ 掉: Bàn tay (扌) vô tình buông lỏng khiến đồ vật từ vị trí trên cao (卓) tuột xuống mặt đất, chỉ sự rơi xuống, rơi, rụng (掉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 拔掉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhổ ra, rút ra
Ví dụ (3)
医生帮他拔掉坏牙。
Bác sĩ giúp anh ấy nhổ chiếc răng hỏng.
The dentist pulled out his bad tooth for him.
请把电源线拔掉。
Vui lòng rút dây nguồn ra.
Please unplug the power cord.
园丁把枯草拔掉了。
Người làm vườn đã nhổ cỏ khô đi.
The gardener pulled out the dead grass.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây