ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
拔掉
bádiào
nhổ ra, rút ra
Hán việt: bạt điệu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "拔掉" (bádiào) mang nghĩa "nhổ ra, rút ra", kết hợp bởi 拔 (bá - bạt): "nhổ" + 掉 (diào - điệu): "rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拔: Đôi bàn tay (扌) nắm chặt gốc cây kéo bật lên mạnh mẽ như chú chó đang vọt chạy (犮) để nhổ, rút hẳn ra ngoài (拔). • Chữ 掉: Bàn tay (扌) vô tình buông lỏng khiến đồ vật từ vị trí trên cao (卓) tuột xuống mặt đất, chỉ sự rơi xuống, rơi, rụng (掉).

Thành phần cấu tạo

拔掉
bádiào
nhổ ra, rút ra
拔
bá • bạt
nhổ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
犮
Bạt
Chó chạy / âm đọc (nằm bên phải)
掉
diào • điệu
rơi
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
卓
Trác
Cao, vượt trội / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:nhổ ra, rút ra
Ví dụ (3)
yīshēng医生bāng帮tā他bádiào拔掉huài坏yá牙。
Bác sĩ giúp anh ấy nhổ chiếc răng hỏng.
The dentist pulled out his bad tooth for him.
qǐng请bǎ把diànyuánxiàn电源线bádiào拔掉。
Vui lòng rút dây nguồn ra.
Please unplug the power cord.
yuándīng园丁bǎ把kū枯cǎo草bádiào拔掉le了。
Người làm vườn đã nhổ cỏ khô đi.
The gardener pulled out the dead grass.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây