忘掉
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "忘掉" (wàngdiào) mang nghĩa "Quên đi", kết hợp bởi 忘 (wàng - vong): "quên" + 掉 (diào - điệu): "rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忘: Khi một ký ức đã biến mất (亡) khỏi trái tim và tâm trí (心), con người không còn nhớ được nữa mà đã lãng quên, bỏ quên (忘). • Chữ 掉: Bàn tay (扌) vô tình buông lỏng khiến đồ vật từ vị trí trên cao (卓) tuột xuống mặt đất, chỉ sự rơi xuống, rơi, rụng (掉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 忘掉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Quên đi
Ví dụ (3)
请不要忘掉今天的约定。
Vui lòng đừng quên cuộc hẹn hôm nay.
Please don't forget today's appointment.
他想忘掉过去的不愉快。
Anh ấy muốn quên đi những chuyện không vui trong quá khứ.
He wants to forget the unpleasantness of the past.
重要密码不能忘掉。
Mật khẩu quan trọng không được quên.
Important passwords must not be forgotten.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây