ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
忘掉
wàngdiào
Quên đi
Hán việt: vong điệu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "忘掉" (wàngdiào) mang nghĩa "Quên đi", kết hợp bởi 忘 (wàng - vong): "quên" + 掉 (diào - điệu): "rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忘: Khi một ký ức đã biến mất (亡) khỏi trái tim và tâm trí (心), con người không còn nhớ được nữa mà đã lãng quên, bỏ quên (忘). • Chữ 掉: Bàn tay (扌) vô tình buông lỏng khiến đồ vật từ vị trí trên cao (卓) tuột xuống mặt đất, chỉ sự rơi xuống, rơi, rụng (掉).

Thành phần cấu tạo

忘掉
wàngdiào
Quên đi
忘
wàng • vong
quên
亡
Vong
Mất, biến mất (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
掉
diào • điệu
rơi
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
卓
Trác
Cao, vượt trội / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Quên đi
Ví dụ (3)
qǐng请búyào不要wàngdiào忘掉jīntiān今天de的yuēdìng约定。
Vui lòng đừng quên cuộc hẹn hôm nay.
Please don't forget today's appointment.
tā他xiǎng想wàngdiào忘掉guòqù过去de的bù不yúkuài愉快。
Anh ấy muốn quên đi những chuyện không vui trong quá khứ.
He wants to forget the unpleasantness of the past.
zhòngyào重要mìmǎ密码bù不néng能wàngdiào忘掉。
Mật khẩu quan trọng không được quên.
Important passwords must not be forgotten.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây