ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
忘了
wàng le
đã quên
Hán việt: vong liễu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "忘了" (wàng le) mang nghĩa "đã quên", kết hợp bởi 忘 (wàng - vong): "quên" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忘: Khi một ký ức đã biến mất (亡) khỏi trái tim và tâm trí (心), con người không còn nhớ được nữa mà đã lãng quên, bỏ quên (忘). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

忘了
wàng le
đã quên
忘
wàng • vong
quên
亡
Vong
Mất, biến mất (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã quên
Ví dụ (3)
wǒ我wàng忘le了dài带shū书。
Tôi quên mang sách.
I forgot to bring my book.
tā他wàng忘le了wǒ我de的míngzi名字。
Anh ấy quên tên tôi.
He forgot my name.
tā她wàng忘le了guānmén关门。
Cô ấy quên đóng cửa.
She forgot to close the door.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây