忘了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "忘了" (wàng le) mang nghĩa "đã quên", kết hợp bởi 忘 (wàng - vong): "quên" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忘: Khi một ký ức đã biến mất (亡) khỏi trái tim và tâm trí (心), con người không còn nhớ được nữa mà đã lãng quên, bỏ quên (忘). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây