ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
别忘了
bié wàng le
Đừng quên
Hán việt: biệt vong liễu
HSK1
Phó từ

Gợi nhớ

Từ "别忘了" (bié wàng le) mang nghĩa "Đừng quên", kết hợp bởi 别 (bié - biệt): "đừng" + 忘 (wàng - vong): "quên" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 别: Dùng lưỡi dao sắc (刂) cắt tách riêng (另) hai phần để ngăn không cho làm tiếp là đừng, khác biệt (别). • Chữ 忘: Khi một ký ức đã biến mất (亡) khỏi trái tim và tâm trí (心), con người không còn nhớ được nữa mà đã lãng quên, bỏ quên (忘). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

别忘了
bié wàng le
Đừng quên
别
bié • biệt
đừng
另
Lánh
Khác, tách ra (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao cắt (nằm bên phải)
忘
wàng • vong
quên
亡
Vong
Mất, biến mất (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Đừng quên
Ví dụ (3)
chūmén出门shí时bié别wàng忘le了dài带yàoshi钥匙。
Khi ra ngoài đừng quên mang chìa khóa.
Don't forget to bring your keys when you go out.
bié别wàng忘le了míngtiān明天jiāo交zuòyè作业。
Đừng quên ngày mai nộp bài tập.
Don't forget to hand in your homework tomorrow.
xiàyǔ下雨le了,bié别wàng忘le了dài带sǎn伞。
Trời mưa rồi, đừng quên mang ô.
It's raining, don't forget to take an umbrella.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây