别忘了
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "别忘了" (bié wàng le) mang nghĩa "Đừng quên", kết hợp bởi 别 (bié - biệt): "đừng" + 忘 (wàng - vong): "quên" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 别: Dùng lưỡi dao sắc (刂) cắt tách riêng (另) hai phần để ngăn không cho làm tiếp là đừng, khác biệt (别). • Chữ 忘: Khi một ký ức đã biến mất (亡) khỏi trái tim và tâm trí (心), con người không còn nhớ được nữa mà đã lãng quên, bỏ quên (忘). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 别忘了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Đừng quên
Ví dụ (3)
出门时别忘了带钥匙。
Khi ra ngoài đừng quên mang chìa khóa.
Don't forget to bring your keys when you go out.
别忘了明天交作业。
Đừng quên ngày mai nộp bài tập.
Don't forget to hand in your homework tomorrow.
下雨了,别忘了带伞。
Trời mưa rồi, đừng quên mang ô.
It's raining, don't forget to take an umbrella.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây