禁止掉头
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "禁止掉头" (jìnzhǐ diàotóu) nghĩa là "Biển cấm quay đầu", ghép bởi: 禁 (jìn / jīn): cấm đoán + 止 (zhǐ): Dừng lại + 掉 (diào): rơi + 头 (tóu): đầu.
Thành phần cấu tạo
禁止掉头
Biển cấm quay đầu
林
示
止
扌
卓
头
Hình ảnh:

Phân tích từ 禁止掉头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Biển cấm quay đầu
Ví dụ (3)
这个路口禁止掉头。
Giao lộ này cấm quay đầu.
U-turns are prohibited at this intersection.
禁止掉头的标志很明显。
Biển cấm quay đầu rất rõ.
The "No U-Turn" sign is very clear.
司机看到禁止掉头后继续直行。
Tài xế thấy biển cấm quay đầu rồi tiếp tục đi thẳng.
After seeing the "No U-Turn" sign, the driver continued straight ahead.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây