止血
HSK 5 (Y tế/Sơ cứu)
Động từ
Gợi nhớ
Từ "止血" (zhǐxuè) mang nghĩa "Cầm máu", kết hợp bởi 止 (zhǐ - chỉ): "Dừng lại" + 血 (xiě / xuè - huyết): "máu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 止: Hình ảnh bàn chân với các ngón chân đặt vững chãi trên mặt đất, không bước tiếp nữa mà đứng yên dừng lại (止). • Chữ 血: Một giọt máu đỏ tươi nhỏ vào trong chiếc bát lễ (血) tượng trưng cho dòng máu quý giá nuôi sống cơ thể (血).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 止血
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (cấu trúc tân-động)
Nghĩa:cầm máu, làm ngưng chảy máu.
Ví dụ (5)
快拿绷带帮他止血!
Mau lấy băng gạc giúp anh ấy cầm máu!
Quick, get a bandage to help stop the bleeding!
这种草药有止血的作用。
Loại thảo dược này có tác dụng cầm máu.
This kind of herbal medicine helps stop bleeding.
按压伤口可以暂时止血。
Ấn chặt vào vết thương có thể cầm máu tạm thời.
Applying pressure to the wound can temporarily stop the bleeding.
这是一种非常有效的止血药。
Đây là một loại thuốc cầm máu vô cùng hiệu quả.
This is a very effective hemostatic medicine.
如果不及时止血,会有生命危险。
Nếu không cầm máu kịp thời sẽ nguy hiểm đến tính mạng.
If the bleeding isn't stopped in time, it could be life-threatening.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây