选拔
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "选拔" (xuǎnbá) mang nghĩa "Tuyển chọn", kết hợp bởi 选 (xuǎn - tuyển): "chọn" + 拔 (bá - bạt): "nhổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 选: Người dẫn đầu đi trước (先) mở lối trên con đường dài (辶) để tìm lấy hướng đi tốt nhất, nghĩa là lựa chọn, tuyển chọn (选). • Chữ 拔: Đôi bàn tay (扌) nắm chặt gốc cây kéo bật lên mạnh mẽ như chú chó đang vọt chạy (犮) để nhổ, rút hẳn ra ngoài (拔).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 选拔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tuyển chọn, lựa chọn, tuyển bạt (chọn người tài hoặc vật tốt từ số đông để đề bạt lên vị trí cao hơn hoặc tham gia đội tuyển).
Ví dụ (5)
这次比赛是为了选拔优秀的年轻歌手。
Cuộc thi lần này là để tuyển chọn những ca sĩ trẻ xuất sắc.
This competition is intended to select outstanding young singers.
经过层层选拔,他终于进入了国家队。
Trải qua bao tầng lớp tuyển chọn, cuối cùng anh ấy đã vào được đội tuyển quốc gia.
After passing through multiple rounds of selection, he finally made it into the national team.
公司正在从内部选拔经理。
Công ty đang tuyển chọn giám đốc từ nội bộ.
The company is selecting a manager from within.
这是一次公开的选拔考试,每个人都有机会。
Đây là một kỳ thi tuyển chọn công khai, ai cũng đều có cơ hội.
This is an open selection exam, and everyone has a chance.
选拔人才的标准非常严格。
Tiêu chuẩn tuyển chọn nhân tài vô cùng nghiêm ngặt.
The standards for selecting talent are extremely strict.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây