选手
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "选手" (xuǎnshǒu) mang nghĩa "Tuyển thủ, thí sinh", kết hợp bởi 选 (xuǎn - tuyển): "chọn" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 选: Người dẫn đầu đi trước (先) mở lối trên con đường dài (辶) để tìm lấy hướng đi tốt nhất, nghĩa là lựa chọn, tuyển chọn (选). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 选手
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tuyển thủ, thí sinh, đấu thủ.
Ví dụ (5)
来自世界各地的选手参加了这次比赛。
Các tuyển thủ đến từ khắp nơi trên thế giới đã tham gia cuộc thi này.
Contestants from all over the world took part in this competition.
评委给这位选手的表演打了满分。
Ban giám khảo đã chấm điểm tuyệt đối cho màn trình diễn của thí sinh này.
The judges gave this contestant a perfect score for the performance.
他是本次大赛的一号种子选手。
Anh ấy là tuyển thủ hạt giống số một của giải đấu lần này.
He is the number one seeded player in this tournament.
选手们正在后台进行最后的准备。
Các thí sinh đang tiến hành những khâu chuẩn bị cuối cùng ở hậu trường.
The contestants are making their final preparations backstage.
由于受伤,那名选手不得不退出比赛。
Do bị thương, tuyển thủ đó buộc phải rút lui khỏi cuộc thi.
Because of an injury, that contestant had to withdraw from the competition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây