ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
选了
xuǎn le
đã chọn
Hán việt: tuyển liễu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "选了" (xuǎn le) mang nghĩa "đã chọn", kết hợp bởi 选 (xuǎn - tuyển): "chọn" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 选: Người dẫn đầu đi trước (先) mở lối trên con đường dài (辶) để tìm lấy hướng đi tốt nhất, nghĩa là lựa chọn, tuyển chọn (选). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

选了
xuǎn le
đã chọn
选
xuǎn • tuyển
chọn
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
先
Tiên
Trước / âm đọc (phía trên)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã chọn
Ví dụ (3)
tā她xuǎn选le了yí一jiàn件lánsè蓝色wàitào外套。
Cô ấy chọn một chiếc áo khoác màu xanh lam.
She chose a blue coat.
wǒmen我们xuǎn选le了sān三míng名dàibiǎo代表。
Chúng tôi chọn ba đại biểu.
We selected three representatives.
tā他xuǎn选le了táidà台大zuòwéi作为mùbiāo目标xuéxiào学校。
Anh ấy chọn Đại học Đài Loan làm trường mục tiêu.
He chose National Taiwan University as his target school.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây