选了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "选了" (xuǎn le) mang nghĩa "đã chọn", kết hợp bởi 选 (xuǎn - tuyển): "chọn" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 选: Người dẫn đầu đi trước (先) mở lối trên con đường dài (辶) để tìm lấy hướng đi tốt nhất, nghĩa là lựa chọn, tuyển chọn (选). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã chọn
Ví dụ (3)
她选了一件蓝色外套。
Cô ấy chọn một chiếc áo khoác màu xanh lam.
She chose a blue coat.
我们选了三名代表。
Chúng tôi chọn ba đại biểu.
We selected three representatives.
他选了台大作为目标学校。
Anh ấy chọn Đại học Đài Loan làm trường mục tiêu.
He chose National Taiwan University as his target school.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây