当选
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "当选" (dāngxuǎn) mang nghĩa "được bầu", kết hợp bởi 当 (dāng / dàng - đương): "làm" + 选 (xuǎn - tuyển): "chọn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当). • Chữ 选: Người dẫn đầu đi trước (先) mở lối trên con đường dài (辶) để tìm lấy hướng đi tốt nhất, nghĩa là lựa chọn, tuyển chọn (选).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đắc cử, trúng cử, được bầu.
Ví dụ (5)
他以高票当选为新一任市长。
Ông ấy đã đắc cử thị trưởng nhiệm kỳ mới với số phiếu cao.
He was elected the new mayor by a large margin.
祝贺你当选学生会主席!
Chúc mừng bạn đã trúng cử chủ tịch hội sinh viên!
Congratulations on being elected president of the student union!
在那次选举中,没有任何一位候选人直接当选。
Trong cuộc bầu cử đó, không có bất kỳ ứng cử viên nào đắc cử trực tiếp.
In that election, none of the candidates was elected outright.
如果没有民众的支持,他是无法当选的。
Nếu không có sự ủng hộ của dân chúng, ông ấy không thể nào đắc cử được.
Without public support, he would not be able to get elected.
这名年轻的议员连任当选了。
Nghị viên trẻ tuổi này đã đắc cử liên nhiệm (tái đắc cử).
The young legislator was re-elected.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây