当做
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "当做" (dàngzuò) mang nghĩa "Coi như, xem như", kết hợp bởi 当 (dāng / dàng - đương): "làm" + 做 (zuò - tố): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当). • Chữ 做: Một người (亻) dựa vào kinh nghiệm sẵn có từ xưa (故) để bắt tay vào chế tác và hoàn thành công việc, mang nghĩa là làm, chế tạo (做).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xem là, coi như, coi là, làm thành (đối đãi người/vật như một đối tượng khác).
Ví dụ (5)
我一直把你当做最好的朋友。
Tôi luôn coi bạn là người bạn tốt nhất.
I have always regarded you as my best friend.
别把我的客气当做软弱。
Đừng coi sự khách sáo (lịch sự) của tôi là sự yếu đuối.
Don't mistake my politeness for weakness.
他把这里当做了自己的家。
Anh ấy đã xem nơi này như nhà của mình.
He treated this place as if it were his own home.
我们可以把这次失败当做一次教训。
Chúng ta có thể coi thất bại lần này như một bài học.
We can take this failure as a lesson.
不要把玩笑当做真话。
Đừng coi lời nói đùa là lời nói thật.
Don't take a joke as the truth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây