洗掉
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "洗掉" (xǐ diào) mang nghĩa "Rửa sạch", kết hợp bởi 洗 (xǐ - tẩy): "rửa" + 掉 (diào - điệu): "rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洗: Trước tiên (先) hãy múc dòng nước (氵) trong mát dội lên để gột sạch hết bụi bẩn bám trên tay chân, đó là việc tắm gội, giặt, rửa (洗). • Chữ 掉: Bàn tay (扌) vô tình buông lỏng khiến đồ vật từ vị trí trên cao (卓) tuột xuống mặt đất, chỉ sự rơi xuống, rơi, rụng (掉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 洗掉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Rửa sạch
Ví dụ (3)
用水可以洗掉手上的泥。
Dùng nước có thể rửa sạch bùn trên tay.
You can wash the mud off your hands with water.
这块污渍很难洗掉。
Vết bẩn này rất khó giặt sạch.
This stain is very hard to wash out.
雨水洗掉了车上的灰尘。
Nước mưa rửa sạch bụi trên xe.
The rainwater washed the dust off the car.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây